дискредита́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дискредита́ция | дискредита́ции |
| Sinh cách | дискредита́ции | дискредита́ций |
| Tặng cách | дискредита́ции | дискредита́циям |
| Đối cách | дискредита́цию | дискредита́ции |
| Công cụ cách | дискредита́цией | дискредита́циями |
| Giới cách | дискредита́ции | дискредита́циях |