дискоте́ка дискотека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vũ trường
  2. sàn nhảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдискоте́кадискоте́ки
Sinh cáchдискоте́кидискоте́к
Tặng cáchдискоте́кедискоте́кам
Đối cáchдискоте́кудискоте́ки
Công cụ cáchдискоте́кой, дискоте́коюдискоте́ками
Giới cáchдискоте́кедискоте́ках