диско́нт дисконт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chiết khấu, giảm giá, lãi suất chiết khấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиско́нтдиско́нты
Sinh cáchдиско́нтадиско́нтов
Tặng cáchдиско́нтудиско́нтам
Đối cáchдиско́нтдиско́нты
Công cụ cáchдиско́нтомдиско́нтами
Giới cáchдиско́нтедиско́нтах