дискомфо́рт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự bất tiện
- sự khó chịu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дискомфо́рт | дискомфо́рты |
| Sinh cách | дискомфо́рта | дискомфо́ртов |
| Tặng cách | дискомфо́рту | дискомфо́ртам |
| Đối cách | дискомфо́рт | дискомфо́рты |
| Công cụ cách | дискомфо́ртом | дискомфо́ртами |
| Giới cách | дискомфо́рте | дискомфо́ртах |