дисквалифици́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- treo giò, tước quyền thi đấuспорт.
- Tuyên bố vô tư cách
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дисквалифици́рующий | дисквалифици́ровавший |
| Bị động | дисквалифици́руемый | дисквалифици́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дисквалифици́руя | дисквалифицировав, дисквалифицировавши |