ди́скант дискант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giọng trẻ cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchди́скантди́сканты
Sinh cáchди́скантади́скантов
Tặng cáchди́скантуди́скантам
Đối cáchди́скантди́сканты
Công cụ cáchди́скантомди́скантами
Giới cáchди́скантеди́скантах