директо́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chính phủ Đốc chính, ban điều hành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | директо́рия | директо́рии |
| Sinh cách | директо́рии | директо́рий |
| Tặng cách | директо́рии | директо́риям |
| Đối cách | директо́рию | директо́рии |
| Công cụ cách | директо́рией, директо́риею | директо́риями |
| Giới cách | директо́рии | директо́риях |