дипло́т диплот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quả thăm dò đáy biển, quả thăm dò sâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдипло́тдипло́ты
Sinh cáchдипло́тадипло́тов
Tặng cáchдипло́тудипло́там
Đối cáchдипло́тдипло́ты
Công cụ cáchдипло́томдипло́тами
Giới cáchдипло́тедипло́тах