дипло́мница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ sinh viên làm luận văn tốt nghiệp, nữ nghiên cứu sinh làm luận án
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дипло́мница | дипло́мницы |
| Sinh cách | дипло́мницы | дипло́мниц |
| Tặng cách | дипло́мнице | дипло́мницам |
| Đối cách | дипло́мницу | дипло́мниц |
| Công cụ cách | дипло́мницей, дипло́мницею | дипло́мницами |
| Giới cách | дипло́мнице | дипло́мницах |