дипломати́чность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính ngoại giao, sự khéo léo, khả năng ngoại giao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дипломати́чность | дипломати́чности |
| Sinh cách | дипломати́чности | дипломати́чностей |
| Tặng cách | дипломати́чности | дипломати́чностям |
| Đối cách | дипломати́чность | дипломати́чности |
| Công cụ cách | дипломати́чностью | дипломати́чностями |
| Giới cách | дипломати́чности | дипломати́чностях |