дипло́м диплом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bằng tốt nghiệpоб окончании института
  2. bằng, bằng cấp, văn bằngдокумент
  3. luận văn tốt nghiệp, tác phẩm tốt nghiệpthông tụcработа

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдипло́мдипло́мы
Sinh cáchдипло́мадипло́мов
Tặng cáchдипло́мудипло́мам
Đối cáchдипло́мдипло́мы
Công cụ cáchдипло́момдипло́мами
Giới cáchдипло́медипло́мах

Ví dụ

  • почётный диплом
    bằng danh dự
  • диплом с отличием
    bằng tốt nghiệp hạng ưu