дипло́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bằng tốt nghiệpоб окончании института
- bằng, bằng cấp, văn bằngдокумент
- luận văn tốt nghiệp, tác phẩm tốt nghiệpthông tụcработа
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дипло́м | дипло́мы |
| Sinh cách | дипло́ма | дипло́мов |
| Tặng cách | дипло́му | дипло́мам |
| Đối cách | дипло́м | дипло́мы |
| Công cụ cách | дипло́мом | дипло́мами |
| Giới cách | дипло́ме | дипло́мах |
Ví dụ
- почётный дипломbằng danh dự
- диплом с отличиемbằng tốt nghiệp hạng ưu

