диплоко́кк диплококк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. vi khuẩn hình cầu cặp, vi khuẩn liên cầu đôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиплоко́ккдиплоко́кки
Sinh cáchдиплоко́ккадиплоко́кков
Tặng cáchдиплоко́ккудиплоко́ккам
Đối cáchдиплоко́ккадиплоко́кков
Công cụ cáchдиплоко́ккомдиплоко́кками
Giới cáchдиплоко́ккедиплоко́кках