диплоко́кк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vi khuẩn hình cầu cặp, vi khuẩn liên cầu đôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диплоко́кк | диплоко́кки |
| Sinh cách | диплоко́кка | диплоко́кков |
| Tặng cách | диплоко́кку | диплоко́ккам |
| Đối cách | диплоко́кка | диплоко́кков |
| Công cụ cách | диплоко́кком | диплоко́кками |
| Giới cách | диплоко́кке | диплоко́кках |