диора́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Điôrama, thấu thị hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диора́ма | диора́мы |
| Sinh cách | диора́мы | диора́м |
| Tặng cách | диора́ме | диора́мам |
| Đối cách | диора́му | диора́мы |
| Công cụ cách | диора́мой, диора́мою | диора́мами |
| Giới cách | диора́ме | диора́мах |