дио́птрика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quang học mắt, khúc xạ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дио́птрика | дио́птрики |
| Sinh cách | дио́птрики | дио́птрик |
| Tặng cách | дио́птрике | дио́птрикам |
| Đối cách | дио́птрику | дио́птрики |
| Công cụ cách | дио́птрикой, дио́птрикою | дио́птриками |
| Giới cách | дио́птрике | дио́птриках |