дио́птрика диоптрика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quang học mắt, khúc xạ học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдио́птрикадио́птрики
Sinh cáchдио́птрикидио́птрик
Tặng cáchдио́птрикедио́птрикам
Đối cáchдио́птрикудио́птрики
Công cụ cáchдио́птрикой, дио́птрикоюдио́птриками
Giới cáchдио́птрикедио́птриках