дио́птр диоптр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điốp, đơn vị điốp
  2. độ điốp, thị lực điốp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдио́птрдио́птры
Sinh cáchдио́птрадио́птров
Tặng cáchдио́птрудио́птрам
Đối cáchдио́птрдио́птры
Công cụ cáchдио́птромдио́птрами
Giới cáchдио́птредио́птрах