дина́стия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Triều đại, triều, đời, nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дина́стия | дина́стии |
| Sinh cách | дина́стии | дина́стий |
| Tặng cách | дина́стии | дина́стиям |
| Đối cách | дина́стию | дина́стии |
| Công cụ cách | дина́стией, дина́стиею | дина́стиями |
| Giới cách | дина́стии | дина́стиях |