дина́стия династия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Triều đại, triều, đời, nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдина́стиядина́стии
Sinh cáchдина́стиидина́стий
Tặng cáchдина́стиидина́стиям
Đối cáchдина́стиюдина́стии
Công cụ cáchдина́стией, дина́стиеюдина́стиями
Giới cáchдина́стиидина́стиях