дина́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồng dinar
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дина́р | дина́ры |
| Sinh cách | дина́ра | дина́ров |
| Tặng cách | дина́ру | дина́рам |
| Đối cách | дина́р | дина́ры |
| Công cụ cách | дина́ром | дина́рами |
| Giới cách | дина́ре | дина́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дина́р | дина́ры |
| Sinh cách | дина́ра | дина́ров |
| Tặng cách | дина́ру | дина́рам |
| Đối cách | дина́р | дина́ры |
| Công cụ cách | дина́ром | дина́рами |
| Giới cách | дина́ре | дина́рах |