дина́р динар

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đồng dinar

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдина́рдина́ры
Sinh cáchдина́радина́ров
Tặng cáchдина́рудина́рам
Đối cáchдина́рдина́ры
Công cụ cáchдина́ромдина́рами
Giới cáchдина́редина́рах