динамо-маши́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đinamô, máy phát điện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | динамо-маши́на | динамо-маши́ны |
| Sinh cách | динамо-маши́ны | динамо-маши́н |
| Tặng cách | динамо-маши́не | динамо-маши́нам |
| Đối cách | динамо-маши́ну | динамо-маши́ны |
| Công cụ cách | динамо-маши́ной, динамо-маши́ною | динамо-маши́нами |
| Giới cách | динамо-маши́не | динамо-маши́нах |