динами́т динамит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cốt mìn, đinamit, dinamitthuốc nổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдинами́тдинами́ты
Sinh cáchдинами́тадинами́тов
Tặng cáchдинами́тудинами́там
Đối cáchдинами́тдинами́ты
Công cụ cáchдинами́томдинами́тами
Giới cáchдинами́тединами́тах

Ví dụ

  • подрывать динамитом
    phá bằng thuốc nổ