динами́зм динамизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tính năng động, năng động tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдинами́змдинами́змы
Sinh cáchдинами́змадинами́змов
Tặng cáchдинами́змудинами́змам
Đối cáchдинами́змдинами́змы
Công cụ cáchдинами́змомдинами́змами
Giới cáchдинами́змединами́змах