ди́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́на | ди́ны |
| Sinh cách | ди́ны | ди́н |
| Tặng cách | ди́не | ди́нам |
| Đối cách | ди́ну | ди́ны |
| Công cụ cách | ди́ной, ди́ною | ди́нами |
| Giới cách | ди́не | ди́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́на | ди́ны |
| Sinh cách | ди́ны | ди́н |
| Tặng cách | ди́не | ди́нам |
| Đối cách | ди́ну | ди́ны |
| Công cụ cách | ди́ной, ди́ною | ди́нами |
| Giới cách | ди́не | ди́нах |