дилю́вий
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tầng đất cổ, kỷ băng hà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дилю́вий | — |
| Sinh cách | дилю́вия | — |
| Tặng cách | дилю́вию | — |
| Đối cách | дилю́вий | — |
| Công cụ cách | дилю́вием | — |
| Giới cách | дилю́вии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дилю́вий | — |
| Sinh cách | дилю́вия | — |
| Tặng cách | дилю́вию | — |
| Đối cách | дилю́вий | — |
| Công cụ cách | дилю́вием | — |
| Giới cách | дилю́вии | — |