дилю́вий дилювий

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tầng đất cổ, kỷ băng hà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдилю́вий—
Sinh cáchдилю́вия—
Tặng cáchдилю́вию—
Đối cáchдилю́вий—
Công cụ cáchдилю́вием—
Giới cáchдилю́вии—