дилижа́нс дилижанс

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe ngựa chở khách
  2. xe ngựa chở thư
  3. xe ngựa đường dài
  4. xe ngựa công cộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдилижа́нсдилижа́нсы
Sinh cáchдилижа́нсадилижа́нсов
Tặng cáchдилижа́нсудилижа́нсам
Đối cáchдилижа́нсдилижа́нсы
Công cụ cáchдилижа́нсомдилижа́нсами
Giới cáchдилижа́нседилижа́нсах