ди́лер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đại lý, nhà buôn, người môi giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́лер | ди́леры |
| Sinh cách | ди́лера | ди́леров |
| Tặng cách | ди́леру | ди́лерам |
| Đối cách | ди́лера | ди́леров |
| Công cụ cách | ди́лером | ди́лерами |
| Giới cách | ди́лере | ди́лерах |