ди́кция дикция

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Phát âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchди́кцияди́кции
Sinh cáchди́кцииди́кций
Tặng cáchди́кцииди́кциям
Đối cáchди́кциюди́кции
Công cụ cáchди́кцией, ди́кциеюди́кциями
Giới cáchди́кцииди́кциях