ди́кция
danh từbất động vật
Nghĩa
- Phát âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́кция | ди́кции |
| Sinh cách | ди́кции | ди́кций |
| Tặng cách | ди́кции | ди́кциям |
| Đối cách | ди́кцию | ди́кции |
| Công cụ cách | ди́кцией, ди́кциею | ди́кциями |
| Giới cách | ди́кции | ди́кциях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́кция | ди́кции |
| Sinh cách | ди́кции | ди́кций |
| Tặng cách | ди́кции | ди́кциям |
| Đối cách | ди́кцию | ди́кции |
| Công cụ cách | ди́кцией, ди́кциею | ди́кциями |
| Giới cách | ди́кции | ди́кциях |