диктофо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Máy ghi âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диктофо́н | диктофо́ны |
| Sinh cách | диктофо́на | диктофо́нов |
| Tặng cách | диктофо́ну | диктофо́нам |
| Đối cách | диктофо́н | диктофо́ны |
| Công cụ cách | диктофо́ном | диктофо́нами |
| Giới cách | диктофо́не | диктофо́нах |