ди́ктор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Phát thanh viên, xướng ngôn viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́ктор | ди́кторы |
| Sinh cách | ди́ктора | ди́кторов |
| Tặng cách | ди́ктору | ди́кторам |
| Đối cách | ди́ктора | ди́кторов |
| Công cụ cách | ди́ктором | ди́кторами |
| Giới cách | ди́кторе | ди́кторах |