дикто́вка диктовка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chính tả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдикто́вкадикто́вки
Sinh cáchдикто́вкидикто́вок
Tặng cáchдикто́вкедикто́вкам
Đối cáchдикто́вкудикто́вки
Công cụ cáchдикто́вкой, дикто́вкоюдикто́вками
Giới cáchдикто́вкедикто́вках

Ví dụ

  • писать под чью-л. диктовкау
    viết theo lời đọc của ai
  • под чью-л. диктовкау
    dưới ảnh hưởng của ai, do sự cưỡng ép của ai, theo lệnh của ai