дикто́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chính tả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дикто́вка | дикто́вки |
| Sinh cách | дикто́вки | дикто́вок |
| Tặng cách | дикто́вке | дикто́вкам |
| Đối cách | дикто́вку | дикто́вки |
| Công cụ cách | дикто́вкой, дикто́вкою | дикто́вками |
| Giới cách | дикто́вке | дикто́вках |
Ví dụ
- писать под чью-л. диктовкауviết theo lời đọc của ai
- под чью-л. диктовкауdưới ảnh hưởng của ai, do sự cưỡng ép của ai, theo lệnh của ai