дикта́нт диктант

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chính tả, ám tả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдикта́нтдикта́нты
Sinh cáchдикта́нтадикта́нтов
Tặng cáchдикта́нтудикта́нтам
Đối cáchдикта́нтдикта́нты
Công cụ cáchдикта́нтомдикта́нтами
Giới cáchдикта́нтедикта́нтах