дико́винка диковинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vật lạ, điều kỳ lạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдико́винкадико́винки
Sinh cáchдико́винкидико́винок
Tặng cáchдико́винкедико́винкам
Đối cáchдико́винкудико́винки
Công cụ cáchдико́винкой, дико́винкоюдико́винками
Giới cáchдико́винкедико́винках