дико́вина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kỳ lạ, mới lạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дико́вина | дико́вины |
| Sinh cách | дико́вины | дико́вин |
| Tặng cách | дико́вине | дико́винам |
| Đối cách | дико́вину | дико́вины |
| Công cụ cách | дико́виной, дико́виною | дико́винами |
| Giới cách | дико́вине | дико́винах |