дикобра́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhím, dím
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дикобра́з | дикобра́зы |
| Sinh cách | дикобра́за | дикобра́зов |
| Tặng cách | дикобра́зу | дикобра́зам |
| Đối cách | дикобра́за | дикобра́зов |
| Công cụ cách | дикобра́зом | дикобра́зами |
| Giới cách | дикобра́зе | дикобра́зах |