диете́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dinh dưỡng học, khoa ăn kiêng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диете́тика | диете́тики |
| Sinh cách | диете́тики | диете́тик |
| Tặng cách | диете́тике | диете́тикам |
| Đối cách | диете́тику | диете́тики |
| Công cụ cách | диете́тикой, диете́тикою | диете́тиками |
| Giới cách | диете́тике | диете́тиках |