дида́ктика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lý luận dạy học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дида́ктика | дида́ктики |
| Sinh cách | дида́ктики | дида́ктик |
| Tặng cách | дида́ктике | дида́ктикам |
| Đối cách | дида́ктику | дида́ктики |
| Công cụ cách | дида́ктикой, дида́ктикою | дида́ктиками |
| Giới cách | дида́ктике | дида́ктиках |