дигита́лис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây mao địa hoàng, digitalis
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дигита́лис | дигита́лисы |
| Sinh cách | дигита́лиса | дигита́лисов |
| Tặng cách | дигита́лису | дигита́лисам |
| Đối cách | дигита́лис | дигита́лисы |
| Công cụ cách | дигита́лисом | дигита́лисами |
| Giới cách | дигита́лисе | дигита́лисах |