дивиде́нд дивиденд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cổ tức
  2. Lợi tức cổ phần, lãi cổ phiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдивиде́нддивиде́нды
Sinh cáchдивиде́ндадивиде́ндов
Tặng cáchдивиде́ндудивиде́ндам
Đối cáchдивиде́нддивиде́нды
Công cụ cáchдивиде́ндомдивиде́ндами
Giới cáchдивиде́ндедивиде́ндах