дивиде́нд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cổ tức
- Lợi tức cổ phần, lãi cổ phiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дивиде́нд | дивиде́нды |
| Sinh cách | дивиде́нда | дивиде́ндов |
| Tặng cách | дивиде́нду | дивиде́ндам |
| Đối cách | дивиде́нд | дивиде́нды |
| Công cụ cách | дивиде́ндом | дивиде́ндами |
| Giới cách | дивиде́нде | дивиде́ндах |