дивертисме́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chương trình giải trí, gánh hát, buổi diễn tạp kỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дивертисме́нт | дивертисме́нты |
| Sinh cách | дивертисме́нта | дивертисме́нтов |
| Tặng cách | дивертисме́нту | дивертисме́нтам |
| Đối cách | дивертисме́нт | дивертисме́нты |
| Công cụ cách | дивертисме́нтом | дивертисме́нтами |
| Giới cách | дивертисме́нте | дивертисме́нтах |