диве́рсия диверсия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghi binh, dương đông kích tâyтактическаяcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиве́рсиядиве́рсии
Sinh cáchдиве́рсиидиве́рсий
Tặng cáchдиве́рсиидиве́рсиям
Đối cáchдиве́рсиюдиве́рсии
Công cụ cáchдиве́рсией, диве́рсиеюдиве́рсиями
Giới cáchдиве́рсиидиве́рсиях