диверсифика́ция диверсификация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự đa dạng hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиверсифика́ция—
Sinh cáchдиверсифика́ции—
Tặng cáchдиверсифика́ции—
Đối cáchдиверсифика́цию—
Công cụ cáchдиверсифика́цией—
Giới cáchдиверсифика́ции—