диверге́нция дивергенция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phân kỳ, tính phân kỳ
  2. độ phân kỳ, tính phân kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиверге́нциядиверге́нции
Sinh cáchдиверге́нциидиверге́нций
Tặng cáchдиверге́нциидиверге́нциям
Đối cáchдиверге́нциюдиверге́нции
Công cụ cáchдиверге́нцией, диверге́нциеюдиверге́нциями
Giới cáchдиверге́нциидиверге́нциях