диверге́нция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự phân kỳ, tính phân kỳ
- độ phân kỳ, tính phân kỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диверге́нция | диверге́нции |
| Sinh cách | диверге́нции | диверге́нций |
| Tặng cách | диверге́нции | диверге́нциям |
| Đối cách | диверге́нцию | диверге́нции |
| Công cụ cách | диверге́нцией, диверге́нциею | диверге́нциями |
| Giới cách | диверге́нции | диверге́нциях |