дива́нный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về phòng khách, thuộc về ghế sofa, dùng cho phòng khách, dùng cho ghế sofa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дива́нный | дива́нное | дива́нная | дива́нные |
| Sinh cách | дива́нного | дива́нного | дива́нной | дива́нных |
| Tặng cách | дива́нному | дива́нному | дива́нной | дива́нным |
| Đối cách | дива́нный, дива́нного | дива́нное | дива́нную | дива́нные, дива́нных |
| Công cụ cách | дива́нным | дива́нным | дива́нной, дива́нною | дива́нными |
| Giới cách | дива́нном | дива́нном | дива́нной | дива́нных |
| Dạng ngắn | дива́нен | дива́нно | дива́нна | дива́нны |