дива́нный диванный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về phòng khách, thuộc về ghế sofa, dùng cho phòng khách, dùng cho ghế sofa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдива́нныйдива́нноедива́ннаядива́нные
Sinh cáchдива́нногодива́нногодива́ннойдива́нных
Tặng cáchдива́нномудива́нномудива́ннойдива́нным
Đối cáchдива́нный, дива́нногодива́нноедива́ннуюдива́нные, дива́нных
Công cụ cáchдива́ннымдива́ннымдива́нной, дива́нноюдива́нными
Giới cáchдива́нномдива́нномдива́ннойдива́нных
Dạng ngắnдива́нендива́ннодива́ннадива́нны