див
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quỷ Div trong thần thoạimythical creature
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́в | ди́вы |
| Sinh cách | ди́ва | ди́вов |
| Tặng cách | ди́ву | ди́вам |
| Đối cách | ди́ва | ди́вов |
| Công cụ cách | ди́вом | ди́вами |
| Giới cách | ди́ве | ди́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́в | ди́вы |
| Sinh cách | ди́ва | ди́вов |
| Tặng cách | ди́ву | ди́вам |
| Đối cách | ди́ва | ди́вов |
| Công cụ cách | ди́вом | ди́вами |
| Giới cách | ди́ве | ди́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́во | ди́ва |
| Sinh cách | ди́ва | ди́в |
| Tặng cách | ди́ву | ди́вам |
| Đối cách | ди́во | ди́ва |
| Công cụ cách | ди́вом | ди́вами |
| Giới cách | ди́ве | ди́вах |