диафра́гма диафрагма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cơ hoành, hoành cách, cách mạc
  2. Điapham, màng ngăn, chắn sáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиафра́гмадиафра́гмы
Sinh cáchдиафра́гмыдиафра́гм
Tặng cáchдиафра́гмедиафра́гмам
Đối cáchдиафра́гмудиафра́гмы
Công cụ cáchдиафра́гмой, диафра́гмоюдиафра́гмами
Giới cáchдиафра́гмедиафра́гмах