диатерми́я диатермия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điện trị liệu, điện nhiệt trị liệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиатерми́ядиатерми́и
Sinh cáchдиатерми́идиатерми́й
Tặng cáchдиатерми́идиатерми́ям
Đối cáchдиатерми́юдиатерми́и
Công cụ cáchдиатерми́ей, диатерми́еюдиатерми́ями
Giới cáchдиатерми́идиатерми́ях