диатерми́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điện trị liệu, điện nhiệt trị liệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диатерми́я | диатерми́и |
| Sinh cách | диатерми́и | диатерми́й |
| Tặng cách | диатерми́и | диатерми́ям |
| Đối cách | диатерми́ю | диатерми́и |
| Công cụ cách | диатерми́ей, диатерми́ею | диатерми́ями |
| Giới cách | диатерми́и | диатерми́ях |