диате́з диатез

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиате́здиате́зы
Sinh cáchдиате́задиате́зов
Tặng cáchдиате́зудиате́зам
Đối cáchдиате́здиате́зы
Công cụ cáchдиате́зомдиате́зами
Giới cáchдиате́зедиате́зах