диа́спора диаспора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dân tộc hải ngoại, cộng đồng hải ngoại, dân di cưчасть народа
  2. cơ quan phát tán, mầm cây, bào tử phát tánчасть растения
  3. người xuất cư, người sống ở nước ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиа́спорадиа́споры
Sinh cáchдиа́спорыдиа́спор
Tặng cáchдиа́споредиа́спорам
Đối cáchдиа́спорудиа́споры
Công cụ cáchдиа́спорой, диа́спороюдиа́спорами
Giới cáchдиа́споредиа́спорах

Từ liên quan