диа́спора
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dân tộc hải ngoại, cộng đồng hải ngoại, dân di cưчасть народа
- cơ quan phát tán, mầm cây, bào tử phát tánчасть растения
- người xuất cư, người sống ở nước ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диа́спора | диа́споры |
| Sinh cách | диа́споры | диа́спор |
| Tặng cách | диа́споре | диа́спорам |
| Đối cách | диа́спору | диа́споры |
| Công cụ cách | диа́спорой, диа́спорою | диа́спорами |
| Giới cách | диа́споре | диа́спорах |