диапозити́в диапозитив

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Phim dương, phim đèn chiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиапозити́вдиапозити́вы
Sinh cáchдиапозити́вадиапозити́вов
Tặng cáchдиапозити́вудиапозити́вам
Đối cáchдиапозити́вдиапозити́вы
Công cụ cáchдиапозити́вомдиапозити́вами
Giới cáchдиапозити́ведиапозити́вах