диапозити́в
danh từbất động vật
Nghĩa
- Phim dương, phim đèn chiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диапозити́в | диапозити́вы |
| Sinh cách | диапозити́ва | диапозити́вов |
| Tặng cách | диапозити́ву | диапозити́вам |
| Đối cách | диапозити́в | диапозити́вы |
| Công cụ cách | диапозити́вом | диапозити́вами |
| Giới cách | диапозити́ве | диапозити́вах |