диа́метр диаметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đường kính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиа́метрдиа́метры
Sinh cáchдиа́метрадиа́метров
Tặng cáchдиа́метрудиа́метрам
Đối cáchдиа́метрдиа́метры
Công cụ cáchдиа́метромдиа́метрами
Giới cáchдиа́метредиа́метрах

Từ liên quan