диама́т диамат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. duy vật biện chứngдиалектический материализмmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиама́тдиама́ты
Sinh cáchдиама́тадиама́тов
Tặng cáchдиама́тудиама́там
Đối cáchдиама́тдиама́ты
Công cụ cáchдиама́томдиама́тами
Giới cáchдиама́тедиама́тах