диало́г диалог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đối thoạiв пьесе и т. п.
  2. đối thoại, đàm thoại, nói chuyệnразговорcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиало́гдиало́ги
Sinh cáchдиало́гадиало́гов
Tặng cáchдиало́гудиало́гам
Đối cáchдиало́гдиало́ги
Công cụ cáchдиало́гомдиало́гами
Giới cáchдиало́гедиало́гах

Ví dụ

  • в форме диалога
    dưới hình thức đối thoại